1. TRẺ EM

Trẻ chậm nói do môi trường: trẻ có sự phát triển bình thường các mặt khác (giao tiếp phi ngôn ngữ, chơi, tương tác), nhưng vốn từ ít, chậm nói câu do thiếu kích thích giao tiếp. Nhưng trẻ có thể chia sẻ sự chú ý với người lớn, hiểu lời nói khá tốt, làm theo yêu cầu đơn giản.

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ: Trẻ có khiếm khuyết cốt lõi về giao tiếp xã hội, tương tác, và hành vi rập khuôn, trong đó chậm nói là một biểu hiện, không phải nguyên nhân chính. Các dấu hiệu cụ thể thường gặp không chỉ, không nhìn mặt, không đáp lại tên gọi, Thiếu chia sẻ cảm xúc, chơi một mình, ít đáp ứng xã hội, Hạn chế hoặc không có bắt chước, hiểu kém, khó làm theo lời nói… Một số trẻ tự kỷ nhỏ, mức độ trung bình hoặc nhẹ có thể không xuất hiện đầy đủ các triệu chứng trên.

Điều trị cần bắt đầu bằng đánh giá toàn diện để xác định nguyên nhân: trẻ chậm nói có thể do rối loạn ngôn ngữ, rối loạn phổ tự kỷ (ASD), chậm phát triển trí tuệ hoặc các rối loạn phát triển khác.

Tại Phòng khám Tâm lý 247, quy trình can thiệp gồm 3 bước chính:

Bước 1: Đánh giá và lập kế hoạch cá nhân hóa. Bác sĩ và nhà chuyên môn đánh giá y khoa – tâm lý – phát triển bằng các thang đo chuẩn như CARS, Vineland… Từ đó xây dựng IEP – kế hoạch can thiệp cá nhân hóa phù hợp với từng trẻ.

Bước 2: Can thiệp đa chuyên ngành và hỗ trợ gia đình. Trẻ được can thiệp bằng các phương pháp phù hợp như ABA, PECS, Speech therapy, CBT, Play therapy. Gia đình được hướng dẫn kỹ năng đồng hành tại nhà.

 Bước 3: Theo dõi – điều chỉnh định kỳ. Đánh giá tiến độ 1–3 tháng/lần, điều chỉnh phương pháp linh hoạt theo đáp ứng.

📌Can thiệp sớm (0–6 tuổi) là yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài.

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ không thể “chữa khỏi hoàn toàn” theo nghĩa truyền thống, vì đây là một rối loạn phát triển thần kinh lân tỏa. Tuy nhiên, việc điều trị và can thiệp SỚM – ĐÚNG – ĐỦ có thể giúp trẻ phát triển ngoạn mục, các kỹ năng giao tiếp, hành vi và khả năng học tập của trẻ. Thậm chí một số trẻ có thể phát triển trí thông minh trong lĩnh vực hẹp vượt trội trẻ thường, trẻ có thể học và hòa nhập rất tốt và khó nhận biết rẻ có rối loạn.

Các phương pháp điều trị phổ biến hiện nay gồm: giáo dục đặc biệt, liệu pháp hành vi (ABA), trị liệu ngôn ngữ, can thiệp giác quan, và khi cần thiết có thể sử dụng thuốc hỗ trợ hành vi và điều trị rối loạn đi kèm. Điều quan trọng là xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân phù hợp và phối hợp giữa gia đình – nhà trường – chuyên gia. Vì vậy, rối loạn phổ tự kỷ có thể điều trị rất hiệu quả, đặc biệt nếu được phát hiện và can thiệp sớm trước 3 tuổi.

Thời gian can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ không cố định, cần phân biệt giữa quá trình can thiệp toàn diện (tại gia đình, trường học) và can thiệp trực tiếp 1:1 với nhà chuyên môn tại cơ sở chuyên biệt. Mức độ can thiệp phụ thuộc vào độ tuổi phát hiện, mức độ rối loạn, năng lực của trẻ, sự hỗ trợ từ gia đình và chất lượng chương trình. 

Đa số trẻ cần can thiệp liên tục trong 2–5 năm, đặc biệt nếu bắt đầu ở tuổi mầm non. Khi trẻ có tiến bộ rõ rệt và hòa nhập tốt (được nhà chuyên môn đánh giá khách quan), thời lượng can thiệp 1:1 có thể giảm, thay thế bằng hỗ trợ từ giáo viên và cha mẹ trong môi trường học đường – gia đình. Việc theo dõi và điều chỉnh kế hoạch can thiệp định kỳ là cần thiết để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Tăng động giảm chú ý (ADHD) và rối loạn phổ tự kỷ (ASD) có thể có một số biểu hiện trùng lặp nhưng khác nhau rõ rệt về bản chất. Trẻ ADHD thường khó duy trì chú ý, dễ xao nhãng, bốc đồng và hiếu động quá mức, nhưng vẫn có khả năng tương tác xã hội tốt nếu được hướng dẫn đúng cách. Trẻ thường được đưa đến khám vì “nói nhiều”, khó ngồi yên, đặc biệt khi bắt đầu đi học tiểu học (5–6 tuổi).

Trong khi đó, trẻ tự kỷ lại gặp khó khăn nổi bật trong giao tiếp xã hội, thiếu kỹ năng tương tác, có hành vi rập khuôn và chậm phát triển ngôn ngữ, thường không có nhu cầu chia sẻ cảm xúc. Trẻ thường được đưa đi khám vì chậm nói, và độ tuổi phát hiện, chẩn đoán phổ biến là từ 2–3 tuổi.

Nhiều trẻ tự kỷ bị chẩn đoán nhầm sang tăng động giảm chú ý. Tuy nhiên, có thể có những trường hợp trẻ mắc đồng thời cả hai rối loạn, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và chẩn đoán chính xác.

Trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD) thường không cần học tại các trung tâm giáo dục đặc biệt, vì phần lớn trẻ có trí tuệ và ngôn ngữ bình thường. Khó khăn chính của trẻ là khó duy trì sự chú ý, bốc đồng, và tăng hoạt động, đặc biệt trong môi trường lớp học. Việc can thiệp thường được thực hiện chủ yếu tại nhà và trong môi trường học đường thông thường, thông qua điều chỉnh hành vi, hỗ trợ giáo viên và huấn luyện phụ huynh. 

Ở trẻ trên 6 tuổi, điều trị bằng thuốc (như methylphenidate) thường mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, nếu trẻ đồng mắc với rối loạn phổ tự kỷ hoặc chậm phát triển trí tuệ, thì cần can thiệp tại các trung tâm chuyên biệt. Do đó, thăm khám và chẩn đoán đầy đủ bởi bác sĩ chuyên khoa là cần thiết để xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp, hiệu quả cho từng trường hợp.

Trẻ có thể bắt đầu được khám tâm lý và hành vi từ rất sớm, ngay khi có dấu hiệu bất thường, không giới hạn độ tuổi cụ thể.

Các rối ở trẻ cần được đánh giá từ hai khía cạnh: phát triển (như ngôn ngữ, trí tuệ, kỹ năng xã hội) và hành vi/tâm lý (như cảm xúc, kiểm soát hành vi, lo âu…).

  • Trẻ dưới 2 tuổi đã có thể được đánh giá nếu có dấu hiệu như: không giao tiếp bằng mắt, không đáp ứng tên gọi, chậm nói, ít tương tác xã hội – đây có thể là dấu hiệu sớm của rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn phát triển trí tuệ hoặc rối loạn ngôn ngữ.
    • Từ 3–6 tuổi có thể đánh giá rõ hơn các vấn đề về tăng động giảm chú ý (ADHD), hành vi cư xử, bốc đồng, và kỹ năng học tập hoặc rối lo âu chia ly.
  • Từ tuổi tiểu học đến trung học, thường bắt đầu khởi phát các rối loạn như lo âu, trầm cảm, ám ảnh cưỡng chế (OCD) 

Vì vậy, khám tâm lý nên được thực hiện càng sớm càng tốt để hỗ trợ can thiệp kịp thời, giúp trẻ phát triển tối ưu và phòng ngừa khó khăn tâm lý kéo dài.

Trẻ tiểu học có thể gặp nhiều vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), hoặc sang chấn tâm lý do biến cố gia đình, học đường. Việc điều trị cần kết hợp nhiều phương pháp, bắt đầu bằng đánh giá tâm lý toàn diện để xác định nguyên nhân và mức độ rối loạn. 

Tùy trường hợp, trẻ có thể được can thiệp bằng liệu pháp tâm lý cá nhân (trò chuyện, chơi trị liệu, hành vi – nhận thức CBT), hỗ trợ nhóm, và phối hợp chặt chẽ với gia đình và nhà trường. Trong một số trường hợp nặng hoặc có rối loạn phát triển đi kèm, bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định dùng thuốc hỗ trợ. Việc điều trị hiệu quả đòi hỏi môi trường học đường an toàn, cha mẹ hợp tác, và can thiệp kịp thời, phù hợp với lứa tuổi và đặc điểm phát triển của trẻ.

Trẻ vị thành niên có hành vi chống đối, bỏ học có thể đang gặp rối loạn hành vi (Conduct Disorder) hoặc rối loạn chống đối xã hội (Oppositional Defiant Disorder – ODD), nhưng cũng có thể là biểu hiện của rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc phản ứng tâm lý với căng thẳng trong gia đình, trường học. Hành vi này thường đi kèm với cáu kỉnh, chống lại quy tắc, thiếu hợp tác với người lớn, và kết quả học tập giảm sút. 

Một số trường hợp trẻ đang trải qua bắt nạt, áp lực học tập, cha mẹ ly hôn, bạo lực gia đình nhưng không biết cách diễn đạt bằng lời nên thể hiện qua hành vi tiêu cực. Việc chẩn đoán chính xác cần dựa trên đánh giá toàn diện bởi chuyên gia tâm lý – tâm thần, bao gồm phỏng vấn lâm sàng, quan sát hành vi và có thể kết hợp trắc nghiệm tâm lý. Can thiệp sớm giúp trẻ cải thiện hành vi, phục hồi quan hệ và tránh nguy cơ trượt dài trong các hành vi lệch chuẩn.

Khi trẻ vị thành niên tỏ ra không hợp tác trong quá trình thăm khám hoặc trị liệu tâm lý, điều quan trọng là không ép buộc, mà cần tìm hiểu nguyên nhân từ góc độ cảm xúc, phát triển và mối quan hệ với cha mẹ. Phụ huynh nên trò chuyện nhẹ nhàng, tránh áp đặt, giúp trẻ hiểu rằng việc gặp chuyên gia là để hỗ trợ chứ không phải để “sửa chữa” hay “kết tội”. 

Trong một số trường hợp, chuyên gia có thể can thiệp gián tiếp qua phụ huynh hoặc sử dụng các hình thức tiếp cận thân thiện như trò chơi trị liệu, viết hoặc vẽ. Điều cốt lõi là xây dựng sự tin tưởng giữa trẻ và chuyên gia. Phụ huynh cũng có thể gửi trước các video tâm lý phù hợp của Phòng khám Tâm lý 247 để trẻ làm quen và chủ động hơn khi tiếp cận trị liệu.

2 NGƯỜI LỚN

Trị liệu tâm lý và hành vi là quá trình can thiệp chuyên sâu nhằm hỗ trợ thân chủ vượt qua các khó khăn tâm lý, hành vi, cảm xúc hoặc mối quan hệ. Trị liệu được thực hiện bởi chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ chuyên khoa tâm thần, thông qua trò chuyện, kỹ thuật tâm lý hoặc các công cụ chuyên biệt. Tùy theo vấn đề và độ tuổi, trị liệu có thể bao gồm:

  • Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): thay đổi suy nghĩ và hành vi không phù hợp.
  • Trị liệu tâm lý cá nhân hoặc nhóm
  • Trị liệu qua chơi (Play therapy) cho trẻ nhỏ
  • Trị liệu gia đình, can thiệp hành vi ABA, hỗ trợ trẻ rối loạn phát triển.

Mục tiêu chính là giúp thân chủ hiểu bản thân, tăng khả năng thích nghi và nâng cao chất lượng sống. Trị liệu cần kiên trì, tôn trọng và phối hợp giữa thân chủ – chuyên gia – gia đình.

Tại Phòng khám Tâm lý 247, việc điều trị các rối loạn như lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) được thực hiện theo mô hình Sinh học – Tâm lý – Xã hội, đảm bảo toàn diện và cá nhân hóa.

Quy trình điều trị gồm:

1. Thăm khám và đánh giá toàn diện: Bệnh nhân được chẩn đoán chính xác, phân tầng mức độ rối loạn và đánh giá các yếu tố nền như sang chấn, hoàn cảnh sống, hỗ trợ xã hội.

2. Lộ trình điều trị cá nhân hóa, gồm 3 trụ cột:

  • Can thiệp sinh học: dùng thuốc theo chỉ định hoặc liệu pháp điều biến não không xâm lấn như rTMS, Neurofeedback.
  • Trị liệu tâm lý: cá nhân (CBT, ACT…), trị liệu gia đình nếu có yếu tố môi trường liên quan.
  • Hỗ trợ xã hội: kết nối với nhà trường, nơi làm việc; tổ chức các chương trình kỹ năng, quản lý stress, phục hồi tâm lý.

📍 Thông tin chi tiết về triết lý điều trị có tại website Phòng khám Tâm lý 247.

Phòng khám Tâm lý 247 tiếp cận điều trị mất ngủ theo mô hình giấc ngủ 3P nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố:

Yếu tố tiềm tàng (Predisposing): như cơ địa lo âu, sang chấn tâm lý, bệnh lý nền.

Yếu tố thúc đẩy (Precipitating): như stress công việc, biến cố, thay đổi môi trường sống.

Yếu tố duy trì (Perpetuating): như thói quen ngủ sai lệch, lo lắng về giấc ngủ.

Sau khi được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng, khách hàng sẽ được hướng dẫn lộ trình điều trị cá nhân hóa, bao gồm:

Điều chỉnh lối sống – hành vi liên quan đến giấc ngủ

Liệu pháp nhận thức – hành vi cho mất ngủ (CBT-I)

Sử dụng thuốc (nếu cần), theo đúng phác đồ và thời gian khuyến nghị

📌 Quý khách có thể xem thêm Triết lý điều trị của Phòng khám Tâm lý 247 để hiểu rõ cách tiếp cận đa chiều – kết hợp giữa y học, tâm lý và lối sống trong điều trị rối loạn giấc ngủ.

Việc điều trị lo âu và trầm cảm bằng thuốc thường kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, tần suất tái phát và mức độ đáp ứng của từng người. Với những trường hợp lần đầu bị rối loạn trầm cảm hoặc lo âu, thời gian dùng thuốc tối thiểu thường là 6 tháng sau khi triệu chứng đã ổn định, để giúp duy trì hiệu quả và ngăn ngừa tái phát. Với người có tiền sử tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể chỉ định duy trì lâu hơn, thậm chí vài năm. 

Việc ngưng thuốc phải có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý dừng vì có thể gây tái phát hoặc triệu chứng ngưng thuốc. Song song với thuốc, liệu pháp tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị bền vững. Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn và trao đổi thường xuyên với bác sĩ điều trị.

Không. Các thuốc điều trị lo âu và trầm cảm phổ biến hiện nay như nhóm SSRI, SNRI, NaSSA, TCA… không gây nghiện theo nghĩa sinh lý như các chất gây lệ thuộc (thuốc phiện, cần sa…). Tuy nhiên, một số người có thể lo lắng về cảm giác phụ thuộc vì họ cảm thấy tốt hơn khi dùng thuốc và sợ các triệu chứng tái phát nếu ngưng. Điều này không phải là nghiện mà là hiệu quả điều trị.

Một số thuốc an thần nhóm benzodiazepine như Diazepam có nguy cơ gây lệ thuộc nếu dùng lâu dài hoặc sai cách, do đó chỉ dùng ngắn hạn và dưới sự theo dõi của bác sĩ. Việc điều trị lo âu – trầm cảm bằng thuốc cần kết hợp tái khám định kỳ, điều chỉnh liều phù hợp và trị liệu tâm lý đi kèm, giúp đạt hiệu quả tối ưu và an toàn.

Có. Phòng khám Tâm lý 247 có phòng thăm khám và điều trị riêng cho người cao tuổi, đặc biệt tập trung vào các vấn đề thường gặp như:

  • Rối loạn trí nhớ
  • Sa sút trí tuệ (Alzheimer, thoái hóa não…)
  • Rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi
  • Trầm cảm, lo âu tuổi già

Ngoài ra, phòng khám cũng hỗ trợ khám từ xa (online) trong trường hợp ông bà khó khăn trong đi lại hoặc cần theo dõi định kỳ tại nhà.

📌 Dịch vụ được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ tâm thần và chuyên gia tâm lý có kinh nghiệm trong lão khoa, với công cụ đánh giá chuyên biệt và lộ trình hỗ trợ phù hợp theo từng cá nhân.

Có. Phòng khám Tâm lý 247 có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tâm thần và nhà tâm lý lâm sàng có kinh nghiệm trong đánh giá và hỗ trợ điều trị rối loạn nhân cách. Việc chẩn đoán dựa trên tiêu chuẩn DSM-5, kết hợp phỏng vấn lâm sàng có cấu trúc và trắc nghiệm chuyên sâu như MMPI-2, MCMI-III.

Tùy theo loại rối loạn nhân cách (như rối loạn nhân cách tránh né, ái kỷ, ranh giới…), chuyên viên sẽ xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa, bao gồm trị liệu tâm lý (CBT, DBT), giáo dục tâm lý cho gia đình, và khi cần thiết sẽ phối hợp sử dụng thuốc ổn định cảm xúc hoặc kiểm soát lo âu.

Phác đồ điều trị cần kiên trì và xây dựng quan hệ trị liệu ổn định, với sự tham gia hỗ trợ từ cả gia đình và môi trường sống của thân chủ.

Có. Phòng khám Tâm lý 247 cung cấp dịch vụ thăm khám, đánh giá và điều trị các vấn đề nghiện như:

  • Nghiện hành vi: cờ bạc, game, mạng xã hội, tình dục cưỡng chế
  • Nghiện chất: rượu, ma túy, thuốc lá, chất kích thích…

📌 Dịch vụ bao gồm:

  • Thăm khám chẩn đoán chuyên sâu về rối loạn sử dụng chất và hành vi nghiện
  • Điều trị bằng thuốc nếu cần thiết, kết hợp liệu pháp tâm lý cá nhân hoặc gia đình
  • Tư vấn và hỗ trợ người thân xây dựng lộ trình cai nghiện tại nhà
  • Trong một số trường hợp nặng, phòng khám sẽ giới thiệu đến trung tâm cai nghiện hoặc cơ sở y tế chuyên biệt phù hợp.

Có. Phòng khám Tâm lý 247 cung cấp dịch vụ đánh giá, chẩn đoán và điều trị các rối loạn ăn uống như chán ăn tâm thần (anorexia nervosa), ăn uống vô độ (bulimia nervosa), rối loạn ăn uống tránh né (ARFID) và rối loạn ăn uống không đặc hiệu. Quá trình đánh giá bao gồm phỏng vấn lâm sàng, thang đo tâm lý chuyên biệt, và khám tâm thần nếu cần. Tùy mức độ, trẻ hoặc người lớn có thể được can thiệp bằng liệu pháp tâm lý cá nhân, trị liệu gia đình, hoặc hỗ trợ dinh dưỡng kết hợp. Với các trường hợp nặng (gầy sút nghiêm trọng, rối loạn điện giải…), bác sĩ sẽ phối hợp cơ sở y tế chuyên khoa để đảm bảo an toàn. Can thiệp sớm giúp cải thiện đáng kể tiên lượng và phục hồi chức năng ăn uống – cảm xúc. Phụ huynh hoặc người thân nên liên hệ sớm để được tư vấn cụ thể.

Có. Phòng khám Tâm lý 247 cung cấp dịch vụ khám, đánh giá và điều trị các rối loạn liên quan đến giới tính và chức năng tình dục. Việc thăm khám được thực hiện cẩn trọng nhằm phân biệt giữa rối loạn tâm lý, rối loạn thực thể và sự đa dạng giới không phải bệnh lý.

Phòng khám tiếp nhận và hỗ trợ các vấn đề sau:

  • Rối loạn chức năng tình dục (không do nguyên nhân thực thể): giảm ham muốn, rối loạn hưng phấn, rối loạn cương dương (tâm lý), rối loạn cực khoái, đau khi quan hệ, lo âu tình dục.
  • Trị liệu tâm lý cá nhân và cặp đôi: hỗ trợ các mâu thuẫn tình dục trong mối quan hệ, trị liệu sau sang chấn tình dục, cải thiện đời sống tình dục và tinh thần.
  • Tư vấn bản dạng giới: đánh giá và đồng hành cùng người có sự khác biệt về bản dạng giới, đảm bảo tiếp cận không kỳ thị và tôn trọng cá nhân.

CÂU HỎI KÁC

Bạn có thể gửi thêm câu hỏi cho chúng tôi hoặc tham khảo chuyên mục “Bạn hỏi – Bác sĩ trả lời” trên trang của Phòng Khám Tâm Lý 247 để tìm hiểu thêm các vấn đề thường gặp về tâm lý – sức khỏe tinh thần.