Cập nhật phác đồ điều trị trầm cảm theo NICE (NG222)
1. Nguyên tắc chung: mô hình “matched care” và phân loại mức độ
NICE chuyển sang mô hìnhmatched care: lựa chọn điều trị dựa trên mức độ nặng của trầm cảm, tiền sử đáp ứng điều trị, nguy cơ tự tử, bệnh lý đồng mắc, và quyền lựa chọn của người bệnh. NICE+1
Phân loại mức độ: NICE định nghĩa hai nhóm chính —less severe (bao gồm trước đây là subthreshold / mild–moderate) và more severe (bao gồm moderate–severe). Phân loại này được hỗ trợ bằng chỉ số PHQ-9; ví dụ NICE đề xuất ngưỡng tham khảo như PHQ-9 ≥16 để cân nhắc “more severe” (tham khảo phần hướng dẫn chi tiết). The Pharmaceutical Journal+1
2. Bước 0 — Đánh giá ban đầu (tất cả bệnh nhân)
Đánh giá toàn diện: xác định mức độ triệu chứng (PHQ-9), nguy cơ tự hủy, tiền sử bệnh tâm thần, thuốc đang dùng, bệnh lý thực thể, thai kỳ/cho con bú, và ưu tiên/giá trị người bệnh.NICE
Cân nhắc loại trừ nguyên nhân thực thể và đánh giá đồng mắc (rối loạn lo âu, rối loạn lạm dụng chất, rối loạn nhân cách, vv.).NICE
3. Phát đồ cho less severe depression
Ưu tiên không-dược (first-line): các can thiệp tâm lý/psi-social có mức can thiệp thấp đến trung bình — ví dụguided self-help (dựa trên CBT), group-based CBT, behavioral activation, physical activity programmes, mindfulness-based approaches, chương trình psychoeducation, can thiệp xã hội. NICE khuyến nghị đưa ra lựa chọn điều trị trong “menu” để người bệnh chọn theo sở thích. NICE+1
Thuốc chống trầm cảm: không khuyến cáo tự động với mọi trường hợp “less severe”; cân nhắc nếu người bệnh mong muốn thuốc, có tiền sử đáp ứng tốt trước đây, hoặc triệu chứng kéo dài/ảnh hưởng chức năng nhiều. Quyết định cần shared decision-making.NICE
4. Phát đồ cho more severe depression
Kết hợp thuốc + trị liệu tâm lý: NICE khuyến cáo cân nhắcantidepressant (nhóm SSRI thường là khởi đầu) kết hợp với high-intensity psychological interventions (ví dụ CBT, interpersonal therapy, behavioural activation) tùy điều kiện và lựa chọn người bệnh. NICE+1
Nếu có ý tưởng tự trọng cao, không ăn uống, hoại tử chức năng hoặc có yếu tố nguy cơ khác→ xem xét can thiệp khẩn cấp, nhập viện khi cần. NICE
5. Phát đồ cho trầm cảm mạn tính / treatment-resistant depression
Định nghĩa và tiếp cận: nếu không đáp ứng với 2 liệu pháp thích hợp (dược hoặc tâm lý), NICE hướng dẫn các lựa chọn tiếp theo gồmchuyển thuốc, tăng liều trong khung an toàn, augmentation (thêm lithium hoặc quetiapine/ một số antipsychotics tùy bằng chứng và phê duyệt), ECT cho các trường hợp nặng/đe dọa tính mạng hoặc có catatonia. NICE cũng đề cập tới liệu pháp kích thích não không xâm lấn (rTMS) trong các hoàn cảnh phù hợp và theo hướng dẫn công nghệ. NICE+1
6. Theo dõi, kéo dài điều trị và phòng tái phát
Theo dõi định kỳ: sử dụng PHQ-9 để đánh giá đáp ứng; theo dõi an toàn thuốc (tác dụng ngoại ý, tương tác, thai kỳ, nguy cơ tự hủy).NICE
Thời gian điều trị duy trì: đối với người có lợi ích từ thuốc/đã từng tái phát nhiều lần, NICE khuyến nghị xem xét kéo dài điều trị duy trì (thời gian tùy thuộc lịch sử tái phát và yếu tố nguy cơ).NICE
7. Các điểm nhấn/điểm mới quan trọng (so với khuyến cáo trước)
Chuyển trọng tâm sang matched-care và quyền lựa chọn người bệnh— không còn “one-size-fits-all”. NICE cung cấp “menu” các lựa chọn không-dược cho less-severe và khuyến khích shared decision-making. NICE+1
PHQ-9 được dùng rộng rãi làm thước đo thực tiễn để phân tầng mức độ và theo dõi điều trị(NICE cung cấp hướng dẫn sử dụng PHQ-9 như một công cụ hỗ trợ). The Pharmaceutical Journal
Tài liệu được rà soát cập nhật (2024)về trình bày và liên kết tới appraisal/technology guidance — không làm thay đổi nội dung lâm sàng cốt lõi nhưng bổ sung liên kết thực hành. NICE
Tài liệu tham khảo
NICE NG222 — Depression in adults: treatment and management. National Institute for Health and Care Excellence. Published 29 Jun 2022. (Hướng dẫn chính; xem trang chính và phần recommendations).NICE+1
NICE full guideline PDF (NG222)— tệp PDF chính thức (cập nhật trình bày May & Sept 2024). NICE
Visual summaries (NICE)— sơ đồ trực quan về matched-care, first-line cho less vs more severe. NICE
PubMed / tóm tắt khoa học:Depression in adults: treatment and management (NG222). PubMed record. PubMed