RỐI LOẠN TIC Ở TRẺ EM

Rối loạn tic (Tic disorder) là nhóm các rối loạn vận động hoặc phát âm mang tính lặp lại, đột ngột, không tự chủ và không có mục đích rõ ràng. Tics thường tăng khi căng thẳng hoặc hưng phấn và giảm khi tập trung hay ngủ. Các rối loạn này nằm trong phổ hội chứng Tourette (Tourette Syndrome, TS), được mô tả đầu tiên bởi Georges Gilles de la Tourette vào năm 1885.

1. Phân loại và đặc điểm lâm sàng rối loạn TIC ở trẻ em

Theo DSM-5-TR (APA, 2022), rối loạn tic được chia thành ba nhóm chính:

  1. Rối loạn tic tạm thời (Provisional Tic Disorder) – triệu chứng kéo dài dưới 1 năm.

  2. Rối loạn tic vận động hoặc phát âm mạn tính (Chronic Motor or Vocal Tic Disorder) – chỉ có tics vận động hoặc tics âm thanh kéo dài trên 1 năm.

  3. Hội chứng Tourette (Tourette’s Disorder) – có cả tic vận động và tic phát âm, xuất hiện trước 18 tuổi, kéo dài hơn 1 năm.

Các tics vận động thường là chớp mắt, nhăn mặt, giật cổ, co vai, vươn cổ; còn tics phát âm bao gồm khịt mũi, hắng giọng, gằn giọng, hoặc phát ra âm thanh vô nghĩa. Trong hội chứng Tourette, có thể xuất hiện coprolalia (nói lời thô tục) hoặc echolalia (nhại lại lời người khác), tuy nhiên chỉ chiếm khoảng 10–20% trường hợp (Leckman et al., 2013).

Rối loạn TIC

Nguồn ảnh: Bệnh Viện Hồng Ngọc

2. Cơ chế sinh lý và yếu tố sinh học của TIC

Các nghiên cứu hình ảnh học thần kinh cho thấy rối loạn tic liên quan đến bất thường trong mạng lưới vỏ não – hạch nền – đồi thị – vỏ não (CSTC circuit), đặc biệt là vùng nhân đuôi (caudate nucleus) và nhân bèo sẫm (putamen) (Mink, 2001). Mất cân bằng giữa dopamine và GABA trong hệ thống này được xem là cơ chế trung tâm dẫn đến phóng thích vận động bất thường.
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, với hệ số di truyền (heritability) ước tính 0.5–0.7 (Robertson et al., 2017). Ngoài ra, một số yếu tố môi trường như nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A (PANDAS), stress và rối loạn phát triển thần kinh đồng mắc (ADHD, OCD) có thể làm nặng thêm triệu chứng.

3. Tác động tâm lý – xã hội của TIC

Mặc dù phần lớn các trường hợp tic giảm dần sau tuổi vị thành niên, rối loạn này vẫn ảnh hưởng đáng kể đến tự tin, quan hệ xã hội và học tập. Trẻ có tic thường bị trêu chọc, cô lập, hoặc bị gán nhãn hành vi “cố ý”. Đồng thời, sự đồng mắc với rối loạn ám ảnh – cưỡng chế (OCD) và tăng động giảm chú ý (ADHD) có thể làm phức tạp quá trình học tập và thích nghi xã hội (Hirschtritt et al., 2015).

4. Điều trị TIC

Mục tiêu điều trị tập trung vào giảm tần suất và mức độ ảnh hưởng của tics. Các phương pháp chính gồm:

  • Liệu pháp hành vi: Comprehensive Behavioral Intervention for Tics (CBIT) và Habit Reversal Training (HRT)được chứng minh có hiệu quả hàng đầu (Piacentini et al., 2010).

  • Thuốc: nhóm thuốc an thần kinh (antipsychotics) như risperidone, aripiprazole, haloperidol được sử dụng phổ biến; ngoài ra clonidine và guanfacine (chủ vận α2-adrenergic) cũng được dùng khi có kèm ADHD.

  • Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS): chỉ định cho các trường hợp nặng, kháng trị, với mục tiêu điều hòa hoạt động vùng hạch nền.

5. Tiên lượng

Khoảng 60–70% trẻ em bị tic có xu hướng cải thiện hoặc hết hẳn ở tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, ở nhóm còn lại, triệu chứng dai dẳng có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống, đặc biệt khi có đồng mắc tâm thần. Việc phát hiện sớm, tư vấn tâm lý – giáo dục và can thiệp đa ngành là yếu tố quyết định giúp trẻ thích nghi tốt.


📚 Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *