Trầm cảm là gì?
Trầm cảm là một bệnh lý tâm thần thường gặp, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú và giảm năng lượng. Khác với buồn chán thông thường, trầm cảm là một rối loạn y khoa thật sự, tương tự như bệnh tiểu đường hay tăng huyết áp.
Nếu tình trạng buồn bã kéo dài liên tục trên 2 tuần và đi kèm nhiều triệu chứng khác, người bệnh có thể đã mắc rối loạn trầm cảm.
Triệu chứng thường gặp của trầm cảm
Các dấu hiệu nhận biết trầm cảm gồm:
-
Cảm xúc buồn dai dẳng, không cảm nhận được niềm vui. Ở trẻ nhỏ và người lớn tuổi có thể là cáu gắt, dễ giận dữ.
-
Mất hứng thú, thờ ơ với sở thích, công việc, cuộc sống xung quanh.
-
Rối loạn giấc ngủ: khó ngủ, thức giấc sớm, không ngủ lại được.
-
Thay đổi ăn uống: chán ăn, sụt cân hoặc ăn nhiều, tăng cân bất thường.
-
Suy nghĩ tiêu cực, cảm giác tội lỗi, bi quan, “nhìn mọi thứ u ám”.
-
Mệt mỏi, giảm năng lượng, khó tập trung, suy nghĩ và hành động chậm chạp.
-
Ý nghĩ hoặc hành vi tự hại, tự sát.
Trường hợp nặng có thể xuất hiện ảo thanh, nghe tiếng chê bai, xúi giục tự sát

Triệu chứng cơ thể do trầm cảm
Ngoài rối loạn tâm lý, khoảng 60% bệnh nhân trầm cảm còn có biểu hiện thể chất như:
-
Đau đầu, chóng mặt
-
Đau ngực, nặng ngực
-
Đau dạ dày, rối loạn tiêu hoá
-
Đau nhức cơ, khớp gối, uể oải toàn thân
Những triệu chứng này dễ khiến bệnh nhân bị chẩn đoán nhầm là suy nhược thần kinh, rối loạn thần kinh thực vật, trong khi nguyên nhân gốc có thể là trầm cảm.
Nguyên nhân của bệnh trầm cảm
Trầm cảm không chỉ xuất phát từ yếu tố tâm lý hay biến cố cuộc sống mà còn liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh như serotonin – thường được gọi là “hormone hạnh phúc”. Khi serotonin giảm, người bệnh dễ rơi vào trạng thái buồn bã, tiêu cực và khó chống chọi với stress.
Chính vì vậy, trong các trường hợp trầm cảm trung bình đến nặng, thuốc chống trầm cảm thường được chỉ định để điều chỉnh chất dẫn truyền thần kinh. Đồng thời, liệu pháp tâm lý – hành vi luôn được khuyến khích song song nhằm cải thiện triệu chứng và dự phòng tái phát.
Một số lưu ý quan trọng cho người chăm sóc bệnh nhân trầm cảm
Khi chăm sóc người trầm cảm, người thân cần lưu ý những điểm sau để hỗ trợ hiệu quả và tránh làm bệnh nhân cảm thấy tồi tệ hơn:
1. Tránh nói lời sáo rỗng: Những câu như “Mọi thứ sẽ tốt hơn” hay “Gia đình rất cần bạn” có thể khiến bệnh nhân cảm thấy tội lỗi, vô dụng. Thay vào đó, hãy lắng nghe và thấu hiểu.
2. Đừng quan tâm quá mức: Việc hỏi han liên tục hoặc làm thay bệnh nhân mọi việc sẽ khiến họ thấy mình là gánh nặng. Hãy khuyến khích sự tự lập trong khả năng của họ.
3. Hỗ trợ chia nhỏ công việc: Bệnh nhân thường thiếu năng lượng. Người chăm sóc có thể hướng dẫn từng bước nhỏ để giúp họ hoàn thành nhiệm vụ, ví dụ: đứng dậy → lấy giày → mang giày → đi bộ cùng nhau.
4. Luôn chú ý đến nguy cơ tự sát: Đây là ưu tiên hàng đầu. Nếu bệnh nhân có ý định hay kế hoạch tự sát, cần giữ họ ở môi trường an toàn và trao đổi trực tiếp về ý định tự sát để có biện pháp phòng ngừa.
5. Hiểu về lo âu và rối loạn lưỡng cực: Khoảng 60% bệnh nhân trầm cảm kèm theo lo âu. Ngoài ra, một số trường hợp có thể là giai đoạn trầm cảm của rối loạn lưỡng cực, dễ chuyển sang hưng cảm. Người chăm sóc nên trang bị kiến thức để dự phòng và hỗ trợ kịp thời.
